лине́йка линейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buổi tập hợpмероприятие, построение
  2. dòng kẻпрямая черта для ровного написания
  3. hàng, đội hình
  4. thước kẻинструмент
  5. thước kẻ, xe ngựa dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлине́йкалине́йки
Sinh cáchлине́йкилине́ек
Tặng cáchлине́йкелине́йкам
Đối cáchлине́йкулине́йки
Công cụ cáchлине́йкой, лине́йкоюлине́йками
Giới cáchлине́йкелине́йках