лине́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buổi tập hợpмероприятие, построение
- dòng kẻпрямая черта для ровного написания
- hàng, đội hình
- thước kẻинструмент
- thước kẻ, xe ngựa dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лине́йка | лине́йки |
| Sinh cách | лине́йки | лине́ек |
| Tặng cách | лине́йке | лине́йкам |
| Đối cách | лине́йку | лине́йки |
| Công cụ cách | лине́йкой, лине́йкою | лине́йками |
| Giới cách | лине́йке | лине́йках |