семе́йка семейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gia đình, nhà, đám gia đìnhdiminutive or pejorative of семья

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеме́йкасеме́йки
Sinh cáchсеме́йкисеме́ек
Tặng cáchсеме́йкесеме́йкам
Đối cáchсеме́йкусеме́йки
Công cụ cáchсеме́йкой, семе́йкоюсеме́йками
Giới cáchсеме́йкесеме́йках