семе́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gia đình, nhà, đám gia đìnhdiminutive or pejorative of семья
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | семе́йка | семе́йки |
| Sinh cách | семе́йки | семе́ек |
| Tặng cách | семе́йке | семе́йкам |
| Đối cách | семе́йку | семе́йки |
| Công cụ cách | семе́йкой, семе́йкою | семе́йками |
| Giới cách | семе́йке | семе́йках |