сдю́жить сдюжить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoay xở đượcсмочь, суметь
  2. làm đượcсмочь, суметь
  3. đối phó được, đảm đương đượcthe task

Chia động từ

Tương lai
ясдю́жу
тысдю́жишь
он / она / оносдю́жит
мысдю́жим
высдю́жите
онисдю́жат
Quá khứ
Giống đựcсдю́жил
Giống cáiсдю́жила
Giống trungсдю́жило
Số nhiềuсдю́жили
Mệnh lệnh
Số ítсдю́жь
Số nhiềuсдю́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдю́живший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдю́жив, сдю́живши

Từ đồng nghĩa