вы́держать выдержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựng
  2. chịu nổi, trụ vững

Chia động từ

Tương lai
явы́держу
тывы́держишь
он / она / оновы́держит
мывы́держим
вывы́держите
онивы́держат
Quá khứ
Giống đựcвы́держал
Giống cáiвы́держала
Giống trungвы́держало
Số nhiềuвы́держали
Mệnh lệnh
Số ítвы́держь
Số nhiềuвы́держьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́державший
Bị động—вы́держанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́держав, выдержавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa