сдержа́ть сдержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kìm lại, kiềm chế, ngăn lại

Chia động từ

Tương lai
ясдержу́
тысде́ржишь
он / она / оносде́ржит
мысде́ржим
высде́ржите
онисде́ржат
Quá khứ
Giống đựcсдержа́л
Giống cáiсдержа́ла
Giống trungсдержа́ло
Số nhiềuсдержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдержи́
Số nhiềuсдержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдержа́вший
Bị động—сде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдержа́в, сдержавши

Từ liên quan