выде́рживаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ủ, lên men, bảo quản
- chịu đựng, chịu được, chịu nổi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выде́рживаюсь |
| ты | выде́рживаешься |
| он / она / оно | выде́рживается |
| мы | выде́рживаемся |
| вы | выде́рживаетесь |
| они | выде́рживаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выде́рживался |
| Giống cái | выде́рживалась |
| Giống trung | выде́рживалось |
| Số nhiều | выде́рживались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выде́рживайся |
| Số nhiều | выде́рживайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выде́рживающийся | выде́рживавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выде́рживаясь | выдерживавшись |