сгиба́емый сгибаемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể uốn cong
  2. mềm dẻo, dễ uốn
  3. có tính linh hoạt
  4. có thể gập
  5. dễ nắn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгиба́емыйсгиба́емоесгиба́емаясгиба́емые
Sinh cáchсгиба́емогосгиба́емогосгиба́емойсгиба́емых
Tặng cáchсгиба́емомусгиба́емомусгиба́емойсгиба́емым
Đối cáchсгиба́емого, сгиба́емыйсгиба́емоесгиба́емуюсгиба́емых, сгиба́емые
Công cụ cáchсгиба́емымсгиба́емымсгиба́емой, сгиба́емоюсгиба́емыми
Giới cáchсгиба́емомсгиба́емомсгиба́емойсгиба́емых
Dạng ngắnсгибаемсгибаемосгибаемасгибаемы

сгиба́ть сгибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bẻ cong, uốn cong
  2. gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lạiсклабывать

Chia động từ

Hiện tại
ясгиба́ю
тысгиба́ешь
он / она / оносгиба́ет
мысгиба́ем
высгиба́ете
онисгиба́ют
Quá khứ
Giống đựcсгиба́л
Giống cáiсгиба́ла
Giống trungсгиба́ло
Số nhiềuсгиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгиба́й
Số nhiềuсгиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгиба́ющийсгиба́вший
Bị độngсгиба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгиба́ясгибав, сгибавши

Ví dụ

  • сгибать пальцы
    gập ngón tay lại

Từ liên quan