связа́вший связавший
tính từ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | связа́вший | связа́вшее | связа́вшая | связа́вшие |
|---|
| Sinh cách | связа́вшего | связа́вшего | связа́вшей | связа́вших |
|---|
| Tặng cách | связа́вшему | связа́вшему | связа́вшей | связа́вшим |
|---|
| Đối cách | связа́вшего, связа́вший | связа́вшее | связа́вшую | связа́вших, связа́вшие |
|---|
| Công cụ cách | связа́вшим | связа́вшим | связа́вшей, связа́вшею | связа́вшими |
|---|
| Giới cách | связа́вшем | связа́вшем | связа́вшей | связа́вших |
|---|
связа́ть связать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- liên kết hóa họcвынудить вступить в химическую связь
- liên hệвыявить взаимосвязь
- kết nối, liên kết
- giúp liên lạcпомочь наладить общение
- nối, kết nốiсоединить
- đanизготовить вязанием
- trói buộcограничить свободу
- buộc lại với nhauскрепить верёвками
- tróiобвязав, лишить подвижности
- đan
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | свяжу́ |
|---|
| ты | свя́жешь |
|---|
| он / она / оно | свя́жет |
|---|
| мы | свя́жем |
|---|
| вы | свя́жете |
|---|
| они | свя́жут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | связа́л |
|---|
| Giống cái | связа́ла |
|---|
| Giống trung | связа́ло |
|---|
| Số nhiều | связа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | свяжи́ |
|---|
| Số nhiều | свяжи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | связа́вший |
|---|
| Bị động | — | свя́занный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | связа́в, связавши |
|---|
Từ liên quan
связа́тьсяkết nối với; liên lạc vớiсвя́зкаChùm, bó, xâu, chuỗi, lượm; Dây chằng, gânсвя́зыватьсяbuộc lại với nhau, cột lại với nhau; liên hệ, đặt quan hệвяза́тьсяhợp, ăn khớp, ăn nhịp, đúng khớp, phù hợp, tương hợp