связа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết nối với
- liên lạc với
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | свяжу́сь |
| ты | свя́жешься |
| он / она / оно | свя́жется |
| мы | свя́жемся |
| вы | свя́жетесь |
| они | свя́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | связа́лся |
| Giống cái | связа́лась |
| Giống trung | связа́лось |
| Số nhiều | связа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свяжи́сь |
| Số nhiều | свяжи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | связа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | связа́вшись |
