са́хар
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đườngбытовое название сахарозы, пищевой продукт
- Đường, đường ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́хар | — |
| Sinh cách | са́хара, са́хару | — |
| Tặng cách | са́хару | — |
| Đối cách | са́хар | — |
| Công cụ cách | са́харом | — |
| Giới cách | са́харе | — |
Ví dụ
- сахар рафинадđường kính, đường tinh chế

