са́харить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho đường vào, thêm đường, làm ngọt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | са́харю |
| ты | са́харишь |
| он / она / оно | са́харит |
| мы | са́харим |
| вы | са́харите |
| они | са́харят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | са́харил |
| Giống cái | са́харила |
| Giống trung | са́харило |
| Số nhiều | са́харили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | са́хари |
| Số nhiều | са́харьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | са́харящий | са́харивший |
| Bị động | сахаримый | сахаренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | са́харя | сахарив, сахаривши |