сахари́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xacarin, xaccarin, sacarin, đường xa-ca-rin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сахарин | сахарины |
| Sinh cách | сахарина | сахаринов |
| Tặng cách | сахарину | сахаринам |
| Đối cách | сахарин | сахарины |
| Công cụ cách | сахарином | сахаринами |
| Giới cách | сахарине | сахаринах |