сахаро́за сахароза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xacaroza, sacaroza

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсахаро́засахаро́зы
Sinh cáchсахаро́зысахаро́з
Tặng cáchсахаро́зесахаро́зам
Đối cáchсахаро́зусахаро́зы
Công cụ cáchсахаро́зой, сахаро́зоюсахаро́зами
Giới cáchсахаро́зесахаро́зах