ре́чка речка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sông con, sông nhỏ, ngòi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́чкаре́чки
Sinh cáchре́чкире́чек
Tặng cáchре́чкере́чкам
Đối cáchре́чкуре́чки
Công cụ cáchре́чкой, ре́чкоюре́чками
Giới cáchре́чкере́чках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa