ре́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sông con, sông nhỏ, ngòi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́чка | ре́чки |
| Sinh cách | ре́чки | ре́чек |
| Tặng cách | ре́чке | ре́чкам |
| Đối cách | ре́чку | ре́чки |
| Công cụ cách | ре́чкой, ре́чкою | ре́чками |
| Giới cách | ре́чке | ре́чках |
