речу́шка речушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. suối nhỏ
  2. sông nhỏsmall; Diminutive of река́.
  3. dòng sông nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchречу́шкаречу́шки
Sinh cáchречу́шкиречу́шек
Tặng cáchречу́шкеречу́шкам
Đối cáchречу́шкуречу́шки
Công cụ cáchречу́шкой, речу́шкоюречу́шками
Giới cáchречу́шкеречу́шках

ре́чушка речушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dòng sông nhỏCaress form of river.
  2. suối nhỏ
  3. sông nhỏ
  4. dòng sông nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́чушкаре́чушки
Sinh cáchре́чушкире́чушек
Tặng cáchре́чушкере́чушкам
Đối cáchре́чушкуре́чушки
Công cụ cáchре́чушкой, ре́чушкоюре́чушками
Giới cáchре́чушкере́чушках