речни́к речник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân vận tải đường sông, nhân viên vận tải sông
  2. vận tải đường sông, giao thông đường sông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchречни́кречники́
Sinh cáchречника́речнико́в
Tặng cáchречнику́речника́м
Đối cáchречника́речнико́в
Công cụ cáchречнико́мречника́ми
Giới cáchречнике́речника́х

Từ liên quan