речни́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân vận tải đường sông, nhân viên vận tải sông
- vận tải đường sông, giao thông đường sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | речни́к | речники́ |
| Sinh cách | речника́ | речнико́в |
| Tặng cách | речнику́ | речника́м |
| Đối cách | речника́ | речнико́в |
| Công cụ cách | речнико́м | речника́ми |
| Giới cách | речнике́ | речника́х |