река́ река

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hàводный поток
  2. sôngводный поток
  3. sông, dòng, dòng sôngперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрека́ре́ки
Sinh cáchреки́ре́к
Tặng cáchреке́ре́кам
Đối cáchре́куре́ки
Công cụ cáchреко́й, реко́юре́ками
Giới cáchреке́ре́ках

Ví dụ

  • вверх по рекае
    ngược dòng [sông]
  • вниз по рекае
    xuôi dòng [sông]
  • река крови
    sông máu, máu chảy thành sông