рассла́биться расслабиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thư giãn, thả lỏng

Chia động từ

Tương lai
ярассла́блюсь
тырассла́бишься
он / она / онорассла́бится
мырассла́бимся
вырассла́битесь
онирассла́бятся
Quá khứ
Giống đựcрассла́бился
Giống cáiрассла́билась
Giống trungрассла́билось
Số nhiềuрассла́бились
Mệnh lệnh
Số ítрассла́бься
Số nhiềuрассла́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассла́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассла́бившись, рассла́бясь

Từ liên quan