ра́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́ма | ра́мы |
| Sinh cách | ра́мы | ра́м |
| Tặng cách | ра́ме | ра́мам |
| Đối cách | ра́му | ра́мы |
| Công cụ cách | ра́мой, ра́мою | ра́мами |
| Giới cách | ра́ме | ра́мах |
Ví dụ
- дверная рама[cái] khung cửa sổ
- внутренняя рама окна[cái] khung trong cửa sổ
- квартина в рамеbức tranh đóng khung (lồng khung, trong khung)
