обра́мить обрамить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng khung, viền, bao quanh
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обра́млю |
|---|
| ты | обра́мишь |
|---|
| он / она / оно | обра́мит |
|---|
| мы | обра́мим |
|---|
| вы | обра́мите |
|---|
| они | обра́мят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обра́мил |
|---|
| Giống cái | обра́мила |
|---|
| Giống trung | обра́мило |
|---|
| Số nhiều | обра́мили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обра́мь |
|---|
| Số nhiều | обра́мьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | обра́мивший |
|---|
| Bị động | — | обра́мленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | обра́мив, обра́мивши |
|---|
обрами́ть обрамить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng khung, viền, bao quanh, làm nổi bật
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обрамлю́ |
|---|
| ты | обрами́шь |
|---|
| он / она / оно | обрами́т |
|---|
| мы | обрами́м |
|---|
| вы | обрами́те |
|---|
| они | обрамя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обрами́л |
|---|
| Giống cái | обрами́ла |
|---|
| Giống trung | обрами́ло |
|---|
| Số nhiều | обрами́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обрами́ |
|---|
| Số nhiều | обрами́те |
|---|