обрамля́ть обрамлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng khung, viền quanh, viềnВ

Chia động từ

Hiện tại
яобрамля́ю
тыобрамля́ешь
он / она / онообрамля́ет
мыобрамля́ем
выобрамля́ете
ониобрамля́ют
Quá khứ
Giống đựcобрамля́л
Giống cáiобрамля́ла
Giống trungобрамля́ло
Số nhiềuобрамля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобрамля́й
Số nhiềuобрамля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобрамля́ющийобрамля́вший
Bị độngобрамля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобрамля́яобрамляв, обрамлявши