ра́мочка
danh từbất động vật
Nghĩa
- khung nhỏ, khung ảnh nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́мочка | ра́мочки |
| Sinh cách | ра́мочки | ра́мочек |
| Tặng cách | ра́мочке | ра́мочкам |
| Đối cách | ра́мочку | ра́мочки |
| Công cụ cách | ра́мочкой, ра́мочкою | ра́мочками |
| Giới cách | ра́мочке | ра́мочках |