ра́мочка рамочка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khung nhỏ, khung ảnh nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́мочкара́мочки
Sinh cáchра́мочкира́мочек
Tặng cáchра́мочкера́мочкам
Đối cáchра́мочкура́мочки
Công cụ cáchра́мочкой, ра́мочкоюра́мочками
Giới cáchра́мочкера́мочках