разря́дка разрядка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phóng điệnsự
  2. tháo ngòi nổминыsự
  3. tháo đạnоружияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразря́дкаразря́дки
Sinh cáchразря́дкиразря́док
Tặng cáchразря́дкеразря́дкам
Đối cáchразря́дкуразря́дки
Công cụ cáchразря́дкой, разря́дкоюразря́дками
Giới cáchразря́дкеразря́дках

Ví dụ

  • разрядка международной напряжённости
    [sự] làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới, hòa hoãn quốc tế

Từ liên quan