разря́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- loại, hạngв классификации
- sự phóng điện
- bậc tay nghề, bậc chuyên môn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разря́д | разря́ды |
| Sinh cách | разря́да | разря́дов |
| Tặng cách | разря́ду | разря́дам |
| Đối cách | разря́д | разря́ды |
| Công cụ cách | разря́дом | разря́дами |
| Giới cách | разря́де | разря́дах |
