разря́д разряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. loại, hạngв классификации
  2. sự phóng điện
  3. bậc tay nghề, bậc chuyên môn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразря́дразря́ды
Sinh cáchразря́даразря́дов
Tặng cáchразря́дуразря́дам
Đối cáchразря́дразря́ды
Công cụ cáchразря́домразря́дами
Giới cáchразря́деразря́дах

Từ liên quan