разря́дник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thiết bị xả điện, bộ xả điện tự động, thiết bị chống sét
- thiết bị bảo vệ, bộ ngắt mạch, thiết bị chống quá ápпредохранительное устройство
- thiết bị xả súng, bộ tháo đạn
- khe đánh lửa, khe phóng điệnустройство для создания искры
- vận động viên hạng cân, vận động viên phân hạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разря́дник | разря́дники |
| Sinh cách | разря́дника | разря́дников |
| Tặng cách | разря́днику | разря́дникам |
| Đối cách | разря́дник | разря́дники |
| Công cụ cách | разря́дником | разря́дниками |
| Giới cách | разря́днике | разря́дниках |