разря́дник разрядник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thiết bị xả điện, bộ xả điện tự động, thiết bị chống sét
  2. thiết bị bảo vệ, bộ ngắt mạch, thiết bị chống quá ápпредохранительное устройство
  3. thiết bị xả súng, bộ tháo đạn
  4. khe đánh lửa, khe phóng điệnустройство для создания искры
  5. vận động viên hạng cân, vận động viên phân hạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразря́дникразря́дники
Sinh cáchразря́дникаразря́дников
Tặng cáchразря́дникуразря́дникам
Đối cáchразря́дникразря́дники
Công cụ cáchразря́дникомразря́дниками
Giới cáchразря́дникеразря́дниках