разруша́ться разрушаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị phá hoạiпревращаться в развалиныphá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá

Chia động từ

Hiện tại
яразруша́юсь
тыразруша́ешься
он / она / оноразруша́ется
мыразруша́емся
выразруша́етесь
ониразруша́ются
Quá khứ
Giống đựcразруша́лся
Giống cáiразруша́лась
Giống trungразруша́лось
Số nhiềuразруша́лись
Mệnh lệnh
Số ítразруша́йся
Số nhiềuразруша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразруша́ющийсяразруша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразруша́ясьразрушавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa