распада́ться распадаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân rã, phân hủy, phân hóa, phân ly, phân giảiразлагаться
  2. Rã rời, rời ra, tách ra
  3. tan rãутрачивать целостность
  4. tan vỡ, sụp đổ, suy sụp, suy tàn, suy biến, suy đồi, rệu rãперен.

Chia động từ

Hiện tại
яраспада́юсь
тыраспада́ешься
он / она / онораспада́ется
мыраспада́емся
выраспада́етесь
онираспада́ются
Quá khứ
Giống đựcраспада́лся
Giống cáiраспада́лась
Giống trungраспада́лось
Số nhiềuраспада́лись
Mệnh lệnh
Số ítраспада́йся
Số nhiềuраспада́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспада́ющийсяраспада́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспада́ясьраспада́вшись