разру́ха разруха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kinh tế đổ nát, kinh tế hoang tàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразру́харазру́хи
Sinh cáchразру́хиразру́х
Tặng cáchразру́херазру́хам
Đối cáchразру́хуразру́хи
Công cụ cáchразру́хой, разру́хоюразру́хами
Giới cáchразру́херазру́хах

Từ liên quan