разреши́ть разрешить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho phépпозволить
  2. để, cho phépпозволить
  3. giải quyếtнайти ответ, выход
  4. giảiнайти ответ, выход
  5. cho phép
  6. giải quyết

Chia động từ

Tương lai
яразрешу́
тыразреши́шь
он / она / оноразреши́т
мыразреши́м
выразреши́те
ониразреша́т
Quá khứ
Giống đựcразреши́л
Giống cáiразреши́ла
Giống trungразреши́ло
Số nhiềuразреши́ли
Mệnh lệnh
Số ítразреши́
Số nhiềuразреши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разреши́вший
Bị động—разрешённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разреши́в, разрешивши

Từ liên quan