разреша́ться разрешаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được giải quyếtбыть решённым
  2. được giải quyết, được hoàn thành, được kết thúcзавершаться чем - л

Chia động từ

Hiện tại
яразреша́юсь
тыразреша́ешься
он / она / оноразреша́ется
мыразреша́емся
выразреша́етесь
ониразреша́ются
Quá khứ
Giống đựcразреша́лся
Giống cáiразреша́лась
Giống trungразреша́лось
Số nhiềuразреша́лись
Mệnh lệnh
Số ítразреша́йся
Số nhiềuразреша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразреша́ющийсяразреша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразреша́ясьразрешавшись

Ví dụ

  • здесь курить разрешаться ается
    ở đây được phép hút thuốc, ở đây hút thuốc được