разреши́ться разрешиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được giải quyết, được phép

Chia động từ

Tương lai
яразрешу́сь
тыразреши́шься
он / она / оноразреши́тся
мыразреши́мся
выразреши́тесь
ониразреша́тся
Quá khứ
Giống đựcразреши́лся
Giống cáiразреши́лась
Giống trungразреши́лось
Số nhiềuразреши́лись
Mệnh lệnh
Số ítразреши́сь
Số nhiềuразреши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разреши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разреша́сь, разреши́вшись