разработа́ть разработать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát triển
  2. khai thác
  3. phát triển, thiết kế
  4. nghiên cứu, soạn thảo

Chia động từ

Tương lai
яразрабо́таю
тыразрабо́таешь
он / она / оноразрабо́тает
мыразрабо́таем
выразрабо́таете
ониразрабо́тают
Quá khứ
Giống đựcразрабо́тал
Giống cáiразрабо́тала
Giống trungразрабо́тало
Số nhiềuразрабо́тали
Mệnh lệnh
Số ítразрабо́тай
Số nhiềuразрабо́тайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разрабо́тавший
Bị động—разрабо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разрабо́тав, разработавши

Từ liên quan