разрабо́тчик разработчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà phát triển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразрабо́тчикразрабо́тчики
Sinh cáchразрабо́тчикаразрабо́тчиков
Tặng cáchразрабо́тчикуразрабо́тчикам
Đối cáchразрабо́тчикаразрабо́тчиков
Công cụ cáchразрабо́тчикомразрабо́тчиками
Giới cáchразрабо́тчикеразрабо́тчиках

Từ liên quan