разочарова́ние разочарование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thất vọng
  2. thất tìnhв любвиsự
  3. Thất vọng, tuyệt vọng, vỡ mộng, ngao ngán, chán ngán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразочарова́ниеразочарова́ния
Sinh cáchразочарова́нияразочарова́ний
Tặng cáchразочарова́ниюразочарова́ниям
Đối cáchразочарова́ниеразочарова́ния
Công cụ cáchразочарова́ниемразочарова́ниями
Giới cáchразочарова́нииразочарова́ниях

Ví dụ

  • разочарование в жизни
    [sự] chán đời, thất vọng trong cuộc sống

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa