очаро́вывать очаровывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... say đắm, làm... say mê, làm... mê mẩn, làm... đắm đuối, quyễn rũ

Chia động từ

Hiện tại
яочаро́вываю
тыочаро́вываешь
он / она / оноочаро́вывает
мыочаро́вываем
выочаро́вываете
ониочаро́вывают
Quá khứ
Giống đựcочаро́вывал
Giống cáiочаро́вывала
Giống trungочаро́вывало
Số nhiềuочаро́вывали
Mệnh lệnh
Số ítочаро́вывай
Số nhiềuочаро́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngочаро́вывающийочаро́вывавший
Bị độngочаро́вываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từочаро́вываяочаровывав, очаровывавши

Từ liên quan