разочарова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm thất vọng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разочару́ю |
| ты | разочару́ешь |
| он / она / оно | разочару́ет |
| мы | разочару́ем |
| вы | разочару́ете |
| они | разочару́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разочарова́л |
| Giống cái | разочарова́ла |
| Giống trung | разочарова́ло |
| Số nhiều | разочарова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разочару́й |
| Số nhiều | разочару́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разочарова́вший |
| Bị động | — | разочаро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разочарова́в, разочаровавши |