разобра́ться разобраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được tháo rời, được phân tích
  2. hiểu raуяснить, понять
  3. hiểu ra, giải quyết
  4. giải quyết xongсправиться, управиться
  5. làm rõуяснить, понять
  6. dỡ đồ, sắp xếp đồ đạcустроиться, разложить вещи

Chia động từ

Tương lai
яразберу́сь
тыразберёшься
он / она / оноразберётся
мыразберёмся
выразберётесь
ониразберу́тся
Quá khứ
Giống đựcразобра́лся
Giống cáiразобрала́сь
Giống trungразобра́лось, разобрало́сь
Số nhiềuразобра́лись, разобрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítразбери́сь
Số nhiềuразбери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разобра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разобра́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa