разбо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhận xét, phê bình, đánh giáстатьи и т. п.sự
- thẩm xét, xét hỏi, xét xử, phân xửв судеsự
- xem xét, phân tích, nghiên cứuрассмотрениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разбо́р | разбо́ры |
| Sinh cách | разбо́ра | разбо́ров |
| Tặng cách | разбо́ру | разбо́рам |
| Đối cách | разбо́р | разбо́ры |
| Công cụ cách | разбо́ром | разбо́рами |
| Giới cách | разбо́ре | разбо́рах |
Ví dụ
- разбор делаsự xét hỏi (thẩm xét, xét xử) vụ án, [sự] xử án
