ра́зное
danh từgiống trungchỉ số ít
Nghĩa
- việc lặt vặt, mục khác, chuyện khác
- lặt vặt, linh tinh, tạp nham
- những thứ khác nhau, đủ loại, nhiều thứ
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́зный | ра́зное | ра́зная | ра́зные |
| Sinh cách | ра́зного | ра́зного | ра́зной | ра́зных |
| Tặng cách | ра́зному | ра́зному | ра́зной | ра́зным |
| Đối cách | ра́зный, ра́зного | ра́зное | ра́зную | ра́зные, ра́зных |
| Công cụ cách | ра́зным | ра́зным | ра́зной, (ра́зною) | ра́зными |
| Giới cách | ра́зном | ра́зном | ра́зной | ра́зных |
| Dạng ngắn | ра́зен | ра́зно | ра́зна | ра́зны |