разгово́р разговор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nói chuyện, đàm thoại, hội thoại, đàm luận, đàm đạo, mạn đàm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразгово́рразгово́ры
Sinh cáchразгово́раразгово́ров
Tặng cáchразгово́руразгово́рам
Đối cáchразгово́рразгово́ры
Công cụ cáchразгово́ромразгово́рами
Giới cáchразгово́реразгово́рах

Ví dụ

  • иметь крупный разговор с кем-л.
    có một cuộc chuyện quan trọng (gay go, khó chịu) với ai
  • переменить разговор
    chuyển sang chuyện khác, thay đổi câu chuyện, nói sang chuyện khác
  • оставим этот разговор
    hãy gác sang chuyện ấy lại

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa