бесе́да беседа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nói chuyện, đàm thoại, đàm đạo, tọa đàm, mạn đàmразговорcuộc, buổi
  2. phỏng vấnинтервьюcuộc
  3. thảo luận, đàm luậnсобеседованиеcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбесе́дабесе́ды
Sinh cáchбесе́дыбесе́д
Tặng cáchбесе́дебесе́дам
Đối cáchбесе́дубесе́ды
Công cụ cáchбесе́дой, бесе́доюбесе́дами
Giới cáchбесе́дебесе́дах

Ví dụ

  • в беседе с корреспондентом он заявил...
    trả lời (nói chuyện với) phóng viên, ông ấy tuyên bố
  • провести беседу на какую-л. тему
    tổ chức nói chuyện về vấn đề gì

Từ liên quan