го́вор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thổ âm, nói, phát âmманера говоритьcách, lối
- tiếng địa phương, thổ ngữместный диалект
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́вор | го́воры |
| Sinh cách | го́вора | го́воров |
| Tặng cách | го́вору | го́ворам |
| Đối cách | го́вор | го́воры |
| Công cụ cách | го́вором | го́ворами |
| Giới cách | го́воре | го́ворах |