го́вор говор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thổ âm, nói, phát âmманера говоритьcách, lối
  2. tiếng địa phương, thổ ngữместный диалект

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́ворго́воры
Sinh cáchго́вораго́воров
Tặng cáchго́воруго́ворам
Đối cáchго́ворго́воры
Công cụ cáchго́воромго́ворами
Giới cáchго́ворего́ворах