развёртывание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phát triển, mở rộng, khai triểnразвитиеsự
  2. triển khai, khai triểnsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразвёртываниеразвёртывания
Sinh cáchразвёртыванияразвёртываний
Tặng cáchразвёртываниюразвёртываниям
Đối cáchразвёртываниеразвёртывания
Công cụ cáchразвёртываниемразвёртываниями
Giới cáchразвёртыванииразвёртываниях

Từ liên quan