развёртывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mở ra, giương ra, trải ra
  2. mở ra, triển khai, bố trí, xoay, quay

Chia động từ

Hiện tại
яразвёртываю
тыразвёртываешь
он / она / оноразвёртывает
мыразвёртываем
выразвёртываете
ониразвёртывают
Quá khứ
Giống đựcразвёртывал
Giống cáiразвёртывала
Giống trungразвёртывало
Số nhiềuразвёртывали
Mệnh lệnh
Số ítразвёртывай
Số nhiềuразвёртывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразвёртывающийразвёртывавший
Bị độngразвёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразвёртываяразвёртывав, развёртывавши