разворо́т разворот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khúc quanhповорот
  2. phát triển, tiến triển, mở mangthông tụcразвитиеsự
  3. trang ruột, trang đôi, hai trang in liềnвернутренняя сторона листа, обложки и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразворо́тразворо́ты
Sinh cáchразворо́таразворо́тов
Tặng cáchразворо́туразворо́там
Đối cáchразворо́тразворо́ты
Công cụ cáchразворо́томразворо́тами
Giới cáchразворо́теразворо́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa