разворо́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khúc quanhповорот
- phát triển, tiến triển, mở mangthông tụcразвитиеsự
- trang ruột, trang đôi, hai trang in liềnвернутренняя сторона листа, обложки и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разворо́т | разворо́ты |
| Sinh cách | разворо́та | разворо́тов |
| Tặng cách | разворо́ту | разворо́там |
| Đối cách | разворо́т | разворо́ты |
| Công cụ cách | разворо́том | разворо́тами |
| Giới cách | разворо́те | разворо́тах |
Từ liên quan
поворо́тquay rẽ, ngoặt, ngoắt, quắt, quành, cua, rẽ ngoặt; quay, xoay, vặnповора́чиватьthay đổi; làm thay đổiпереворо́тbước ngoặt, thay đổi lớn, biến chuyển lớn, đảo lộn; chính biến, cách mạng, đảo chínhсвора́чиватьđẩy... ra, hất... ra, lăn... ra, đẩy... xuống, hất... xuống, lăn... xuống, vứt... xuốngповоро́тныйngoặt, biến đổi, thay đổi, chuyển biến; Quay, xoayколоворо́тKhoan quay tayзаворо́т