Nghĩa
- đẩy... ra, hất... ra, lăn... ra, đẩy... xuống, hất... xuống, lăn... xuống, vứt... xuốngсдвигать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | свора́чиваю |
|---|
| ты | свора́чиваешь |
|---|
| он / она / оно | свора́чивает |
|---|
| мы | свора́чиваем |
|---|
| вы | свора́чиваете |
|---|
| они | свора́чивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | свора́чивал |
|---|
| Giống cái | свора́чивала |
|---|
| Giống trung | свора́чивало |
|---|
| Số nhiều | свора́чивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | свора́чивай |
|---|
| Số nhiều | свора́чивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | свора́чивающий | свора́чивавший |
|---|
| Bị động | свора́чиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | свора́чивая | сворачивав, сворачивавши |
|---|