разво́ды
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- váng, vếtthông tụcпотёки
- vân hoa, hoa vănузоры
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | разво́ды |
| Sinh cách | — | разво́дов |
| Tặng cách | — | разво́дам |
| Đối cách | — | разво́ды |
| Công cụ cách | — | разво́дами |
| Giới cách | — | разво́дах |