разведе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chăn nuôiживотных
- trồng trọtрастенийsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разведе́ние | разведе́ния |
| Sinh cách | разведе́ния | разведе́ний |
| Tặng cách | разведе́нию | разведе́ниям |
| Đối cách | разведе́ние | разведе́ния |
| Công cụ cách | разведе́нием | разведе́ниями |
| Giới cách | разведе́нии | разведе́ниях |
Ví dụ
- разведение овец[sự] chăn nuôi cừu
- разведение садов[sự] trồng vườn