разведе́ние разведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chăn nuôiживотных
  2. trồng trọtрастенийsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразведе́ниеразведе́ния
Sinh cáchразведе́нияразведе́ний
Tặng cáchразведе́ниюразведе́ниям
Đối cáchразведе́ниеразведе́ния
Công cụ cáchразведе́ниемразведе́ниями
Giới cáchразведе́нииразведе́ниях

Ví dụ

  • разведение овец
    [sự] chăn nuôi cừu
  • разведение садов
    [sự] trồng vườn

Từ liên quan