разво́д развод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ly hôn, ly dịрасторжение бракаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразво́дразво́ды
Sinh cáchразво́даразво́дов
Tặng cáchразво́дуразво́дам
Đối cáchразво́дразво́ды
Công cụ cáchразво́домразво́дами
Giới cáchразво́деразво́дах

Ví dụ

  • дать развод
    đồng ý cho ly hôn (ly dị)
  • получить развод
    được phép ly hôn (ly dị)

Từ liên quan