разво́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ly hôn, ly dịрасторжение бракаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разво́д | разво́ды |
| Sinh cách | разво́да | разво́дов |
| Tặng cách | разво́ду | разво́дам |
| Đối cách | разво́д | разво́ды |
| Công cụ cách | разво́дом | разво́дами |
| Giới cách | разво́де | разво́дах |
Ví dụ
- дать разводđồng ý cho ly hôn (ly dị)
- получить разводđược phép ly hôn (ly dị)
