раз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Số 10

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразразы́
Sinh cáchра́зараз
Tặng cáchра́зураза́м
Đối cáchразразы́
Công cụ cáchра́зомраза́ми
Giới cáchра́зераза́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa