раз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Số 10
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раз | разы́ |
| Sinh cách | ра́за | раз |
| Tặng cách | ра́зу | раза́м |
| Đối cách | раз | разы́ |
| Công cụ cách | ра́зом | раза́ми |
| Giới cách | ра́зе | раза́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раз | разы́ |
| Sinh cách | ра́за | раз |
| Tặng cách | ра́зу | раза́м |
| Đối cách | раз | разы́ |
| Công cụ cách | ра́зом | раза́ми |
| Giới cách | ра́зе | раза́х |